| Sông | Trạm | Yếu tố | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | TBNN | So với TBNN |
| Đăk Bla | Kon Plong | H (cm) | 59280 | 59146 | 59180 | 59149 | Cao hơn |
| Q (m3/s) | 281 | 57,4 | 97,9 | 91,4 | |||
| Kon Tum | H (cm) | 51772 | 51591 | 51658 | 51628 | Cao hơn | |
| Q (m3/s) | 593 | 130 | 265 | 224 | |||
| Pô Kô | Đăk Mốt | H (cm) | 58475 | 58173 | 58341 | 58288 | Cao hơn |
| Q (m3/s) | 500 | 23,2 | 211 | 123 | |||
| Đăk Tờ Kan | Đăk Tô | H (cm) | 57695 | 57595 | 57599 | 57574 | Cao hơn |
| Sông | Trạm | Yếu tố | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | TBNN | So với TBNN |
| Đăk Bla | Kon Plong | H (cm) | 59240 | 59150 | 59165 | 59129 | Cao hơn |
| Q (m3/s) | 197 | 61,6 | 78,7 | 64,7 | |||
| Kon Tum | H (cm) | 51670 | 51560 | 51580 | 51606 | Thấp hơn | |
| Q (m3/s) | 283 | 81,1 | 102 | 156 | |||
| Pô Kô | Đăk Mốt | H (cm) | 58420 | 58180 | 58280 | 58274 | Cao hơn |
| Q (m3/s) | 358 | 29,8 | 123 | 102 | |||
| Đăk Tờ Kan | Đăk Tô | H (cm) | 57670 | 57560 | 58600 | 57562 | Cao hơn |
Nguồn tin: Đài Khí tượng Thuỷ văn tỉnh Kon Tum
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn