| Sông | Trạm | Yếu tố | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | TBNN | So với TBNN |
| Đăk Bla | Kon Plong | H (cm) | 59292 | 59144 | 59165 | 59135 | Cao hơn |
| Q (m3/s) | 292 | 51,8 | 72,0 | 68,5 | |||
| Kon Tum | H (cm) | 51685 | 51588 | 51615 | 51611 | Cao hơn | |
| Q (m3/s) | 391 | 176 | 223 | 153 | |||
| Pô Kô | Đắk Mốt | H (cm) | 58429 | 58339 | 58353 | 58305 | Cao hơn |
| Q (m3/s) | 400 | 204 | 230 | 148 | |||
| Đắk Tờ Kan | Đắk Tô | H (cm) | 57683 | 57598 | 57621 | 57569 | Cao hơn |
| Sông | Trạm | Yếu tố | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | TBNN | So với TBNN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đăk Bla | Kon Plong | H (cm) | 59160 | 59130 | 59142 | 59133 | Cao hơn |
| Q (m3/s) | 66,8 | 40,9 | 50,1 | 68,8 | Thấp hơn | ||
| Kon Tum | H (cm) | 51600 | 51565 | 51580 | 51616 | Thấp hơn | |
| Q (m3/s) | 190 | 124 | 157 | 175 | Thấp hơn | ||
| Pô Kô | Đắk Mốt | H (cm) | 58350 | 58320 | 58330 | 58304 | Cao hơn |
| Q (m3/s) | 225 | 172 | 189 | 154 | |||
| Đắk Tờ Kan | Đắk Tô | H (cm) | 57620 | 57590 | 57600 | 57558 | Cao hơn |
Nguồn tin: Đài Khí tượng Thuỷ văn tỉnh Kon Tum
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn