| Sông | Trạm | Yếu tố | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | TBNN | So với TBNN |
| Đăk Bla | Kon Plong | H (cm) | 59208 | 59162 | 59181 | 59115 | Cao hơn |
| Q (m3/s) | 119 | 63.5 | 84.0 | 43,7 | |||
| Kon Tum | H (cm) | 51694 | 51573 | 51661 | 51581 | Cao hơn | |
| Q (m3/s) | 415 | 136 | 330 | 89,9 | Cao hơn | ||
| Pô Kô | Đắk Mốt | H (cm) | 58545 | 58435 | 58490 | 58298 | Cao hơn |
| Q (m3/s) | 666 | 359 | 500 | 131 | |||
| Đắk Tờ Kan | Đắk Tô | H (cm) | 57795 | 57672 | 57714 | 57560 | Cao hơn |
| Sông | Trạm | Yếu tố | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | TBNN | So với TBNN |
| Đăk Bla | Kon Plong | H (cm) | 59180 | 59130 | 59145 | 59122 | Cao hơn |
| Q (m3/s) | 83,0 | 37,5 | 48,5 | 51,8 | Thấp hơn | ||
| Kon Tum | H (cm) | 51670 | 51550 | 51605 | 51586 | Cao hơn | |
| Q (m3/s) | 353 | 92,5 | 201 | 104 | Cao hơn | ||
| Pô Kô | Đắk Mốt | H (cm) | 58440 | 58370 | 58395 | 58291 | Cao hơn |
| Q (m3/s) | 371 | 223 | 271 | 122 | |||
| Đắk Tờ Kan | Đắk Tô | H (cm) | 57680 | 57605 | 57640 | 57551 | Cao hơn |
Nguồn tin: Đài Khí tượng Thuỷ văn tỉnh Kon Tum
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn