| Sông | Trạm | Yếu tố | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | TBNN | So với TBNN |
| Đăk Bla | Kon Plong | H (cm) | 59383 | 59141 | 59240 | 59143 | Cao hơn |
| Q (m3/s) | 571 | 52,4 | 196 | 88,1 | |||
| Kon Tum | H (cm) | 51915 | 51609 | 51726 | 51616 | Cao hơn | |
| Q (m3/s) | 1177 | 162 | 446 | 192 | |||
| Pô Kô | Đăk Mốt | H (cm) | 58390 | 58180 | 58291 | 58256 | Cao hơn |
| Q (m3/s) | 298 | 29,8 | 137 | 83,8 | |||
| Đăk Tờ Kan | Đăk Tô | H (cm) | 57578 | 57558 | 57566 | 57545 | Cao hơn |
| Sông | Trạm | Yếu tố | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | TBNN | So với TBNN |
| Đăk Bla | Kon Plong | H (cm) | 59210 | 59120 | 59140 | 51943 | Thấp hơn |
| Q (m3/s) | 143 | 33,9 | 51,4 | 97,1 | |||
| Kon Tum | H (cm) | 51680 | 51595 | 51640 | 51619 | Cao hơn | |
| Q (m3/s) | 319 | 137 | 225 | 195 | |||
| Pô Kô | Đăk Mốt | H (cm) | 58300 | 58175 | 58280 | 58250 | Cao hơn |
| Q (m3/s) | 149 | 26,7 | 123 | 78,5 | |||
| Đăk Tờ Kan | Đăk Tô | H (cm) | 57575 | 57555 | 57563 | 57541 | Cao hơn |
Nguồn tin: Đài Khí tượng Thuỷ văn tỉnh Kon Tum
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn