| Sông | Trạm | Yếu tố | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | TBNN | So với TBNN |
| Đăk Bla | Kon Plong | H (cm) | 59333 | 59116 | 59182 | 59152 | Cao hơn |
| Q (m3/s) | 386 | 32,1 | 90,5 | 110 | |||
| Kon Tum | H (cm) | 51812 | 51592 | 51642 | 51630 | Cao hơn | |
| Q (m3/s) | 784 | 123 | 223 | 234 | |||
| Pô Kô | Đăk Mốt | H (cm) | 58345 | 58203 | 58273 | 58263 | Cao hơn |
| Q (m3/s) | 220 | 45,9 | 114 | 93,9 | |||
| Đăk Tờ Kan | Đăk Tô | H (cm) | 57659 | 57561 | 57579 | 57544 | Cao hơn |
| Sông | Trạm | Yếu tố | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | TBNN | So với TBNN |
| Đăk Bla | Kon Plong | H (cm) | 59410 | 59145 | 59185 | 59143 | Cao hơn |
| Q (m3/s) | 628 | 58,2 | 94,1 | 88,1 | |||
| Kon Tum | H (cm) | 51920 | 51590 | 51645 | 51616 | Cao hơn | |
| Q (m3/s) | 1360 | 98,1 | 229 | 192 | |||
| Pô Kô | Đăk Mốt | H (cm) | 58450 | 58200 | 58285 | 58256 | Cao hơn |
| Q (m3/s) | 436 | 47,0 | 130 | 83,8 | |||
| Đăk Tờ Kan | Đăk Tô | H (cm) | 57680 | 57558 | 57585 | 57545 | Cao hơn |
Nguồn tin: Đài Khí tượng Thuỷ văn tỉnh Kon Tum
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn