| Sông | Trạm | Yếu tố | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | TBNN | So với TBNN |
| Đăk Bla | Kon Plong | H (cm) | 59097 | 59088 | 59092 | 59092 |
H:T
đương. Q: Thấp hơn |
| Q (m3/s) | 23,2 | 20,3 | 21,5 | 29,9 | |||
| Kon Tum | H (cm) | 51581 | 51498 | 51525 | 51555 |
H:
Thấp
hơn; Q : Cao hơn |
|
| Q (m3/s) | 151 | 39,6 | 61,0 | 54,8 | |||
| Pô Kô | Đắk Mốt | H (cm) | 58251 | 58206 | 58225 | 58246 | Thấp hơn |
| Q (m3/s) | 80,5 | 42,8 | 56,6 | 75,0 | |||
| Đắk Tờ Kan | Đắk Tô | H (cm) | 57545 | 57502 | 57522 | 57510 | Cao hơn |
| Sông | Trạm | Yếu tố | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | TBNN | So với TBNN |
| Đăk Bla | Kon Plong | H (cm) | 59135 | 59085 | 59100 | 59093 |
H:
cao
hơn
Q:
Thấp
hơn
|
| Q (m3/s) | 44,6 | 19,6 | 24,3 | 30,9 | |||
| Kon Tum | H (cm) | 51590 | 51500 | 51535 | 51556 |
H:
Thấp
hơn;
Q: Cao hơn |
|
| Q (m3/s) | 169 | 40,6 | 73,2 | 55.2 | |||
| Pô Kô | Đắk Mốt | H (cm) | 58300 | 58215 | 58240 | 58244 | Thấp hơn |
| Q (m3/s) | 141 | 49,0 | 69,7 | 72.3 | |||
| Đắk Tờ Kan | Đắk Tô | H (cm) | 57575 | 57515 | 57535 | 57524 | Cao hơn |
Nguồn tin: Đài Khí tượng Thuỷ văn tỉnh Kon Tum
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn