| Sông | Trạm | Yếu tố | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | TBNN | So với TBNN |
| Đăk Bla | Kon Plong | H (cm) | 59147 | 59114 | 59126 | 59143 | Thấp hơn |
| Q (m3/s) | 60.3 | 30.7 | 40.2 | 97.1 | |||
| Kon Tum | H (cm) | 51667 | 51584 | 51608 | 51619 | Thấp hơn | |
| Q (m3/s) | 276 | 88.2 | 130 | 195 | |||
| Pô Kô | Đăk Mốt | H (cm) | 58346 | 58146 | 58236 | 58250 | Thấp hơn |
| Q (m3/s) | 298 | 29.8 | 137 | 78.5 | |||
| Đăk Tờ Kan | Đăk Tô | H (cm) | 57574 | 57547 | 57556 | 57541 | Cao hơn |
| Sông | Trạm | Yếu tố | Cao nhất | Thấp nhất | Trung bình | TBNN | So với TBNN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đăk Bla | Kon Plong | H (cm) | 59160 | 59125 | 59130 | 59131 | Xấp xỉ và thấp hơn |
| Q (m3/s) | 65.5 | 39.4 | 43.7 | 72.9 | |||
| Kon Tum | H (cm) | 51630 | 51575 | 51600 | 51605 | Thấp hơn | |
| Q (m3/s) | 199 | 74.2 | 116 | 147 | |||
| Pô Kô | Đăk Mốt | H (cm) | 58350 | 58130 | 58230 | 58243 | Thấp hơn |
| Q (m3/s) | 228 | 6.80 | 68.7 | 70.3 | |||
| Đăk Tờ Kan | Đăk Tô | H (cm) | 57570 | 57540 | 57552 | 57537 | Cao hơn |
Nguồn tin: Đài Khí tượng Thuỷ văn tỉnh Kon Tum
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn