BẢN TIN DỰ BÁO THỦY VĂN THỜI HẠN NGẮN TỈNH KON TUM
- Thứ hai - 25/04/2022 10:17
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
I.
Diễn
biến
xu
thế
thủyvăn
trên
các
sông
suối
tỉnh
Kon
Tum
1. Diễn biến tình hình thủy văn trong 24 giờ qua:
Trên các sông, suối của tỉnh Kon Tum mực nước có dao động nhỏ theo xu thế giảm; trên các sông Đăk Bla tại trạm thủy văn Kon Tum, Pô Kô tại trạm thủy văn Đăk Mốt, Đăk Tờ Kan tại trạm thủy văn Đăk Tô mực nước chịu ảnh hưởng hoạt động của các Nhà máy thủy điện.
2. Dự báo, cảnh báo trong 24 giờ tới:
Trên các sông, suối của tỉnh Kon Tum mực nước có dao động nhỏ theo xu thế tăng; trên các sông Đăk Bla tại trạm thủy văn Kon Tum, Pô Kô tại trạm thủy văn Đăk Mốt, Đăk Tờ Kan tại trạm thủy văn Đăk Tô mực nước chịu ảnh hưởng hoạt động của các Nhà máy thủy điện.
II. Bảng mực nước, lưu lượng thực đo và dự báo tại các trạm thủy văn
Tin
phát
lúc:
11h30’cùng
ngày
1. Diễn biến tình hình thủy văn trong 24 giờ qua:
Trên các sông, suối của tỉnh Kon Tum mực nước có dao động nhỏ theo xu thế giảm; trên các sông Đăk Bla tại trạm thủy văn Kon Tum, Pô Kô tại trạm thủy văn Đăk Mốt, Đăk Tờ Kan tại trạm thủy văn Đăk Tô mực nước chịu ảnh hưởng hoạt động của các Nhà máy thủy điện.
2. Dự báo, cảnh báo trong 24 giờ tới:
Trên các sông, suối của tỉnh Kon Tum mực nước có dao động nhỏ theo xu thế tăng; trên các sông Đăk Bla tại trạm thủy văn Kon Tum, Pô Kô tại trạm thủy văn Đăk Mốt, Đăk Tờ Kan tại trạm thủy văn Đăk Tô mực nước chịu ảnh hưởng hoạt động của các Nhà máy thủy điện.
II. Bảng mực nước, lưu lượng thực đo và dự báo tại các trạm thủy văn
| Sông | Trạm | Yếu tố | Thực đo | Dự báo | ||||||
| Ngày 24/04 | Ngày 25/04 | Ngày 25/04 | Ngày 26/04 | |||||||
| 13h | 19h | 01h | 07h | 13h | 19h | 01h | 07h | |||
| Đăk Bla | Kon Plong | H (cm) | 59064 | 59062 | 59077 | 59076 | 59068 | 59065 | 59063 | 59060 |
| Q (m3/s) | 10,3 | 9,90 | 13,8 | 13,5 | 11,1 | 10,4 | 10,1 | 9,60 | ||
| Đăk Bla | H (cm) | 51455 | 51442 | 51437 | 51435 | 51463 | 51451 | 51483 | 51464 | |
| Q (m3/s) | 18,9 | 13,2 | 10,7 | 9,50 | 23,6 | 17,9 | 29,3 | 24,5 | ||
| Pô Kô | Đăk Mốt | H (cm) | 58134 | 58134 | 58146 | 58132 | 58145 | 58156 | 58183 | 58130 |
| Q (m3/s) | 10,4 | 10,4 | 17,2 | 9,39 | 16,6 | 23,6 | 44,0 | 8,38 | ||
| Đăk Tờ Kan | Đăk Tô | H (cm) | 57538 | 57532 | 57557 | 57530 | 57535 | 57525 | 57530 | 57522 |