BẢN TIN DỰ BÁO THỦY VĂN HẠN NGẮN TRÊN CÁC LƯU VỰC SÔNG THUỘC TỈNH KON TUM
- Thứ ba - 09/11/2021 10:59
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
Diễn
biến
xu
thế
thủyvăn
trên
lưu
vực
sông
Sê
San
a. Diễn biến tình hình thủy văn đã qua:
Trong 24 giờ qua, mực nước trên các sông, suối có dao động với biên độ đạt từ 0,10 – 0,50 mét theo xu thế tăng dần; trên sông Đăk Bla tại trạm thủy văn Kon Tum, sông Pô Kô tại trạm thủy văn Đăk Mốt mực nước chịu ảnh hưởng hoạt động của nhà máy thủy điện.
b. Dự báo, cảnh báo:
Trong 24 giờ tới, mực nước trên các sông, suối có dao động với biên độ đạt từ 0,10 – 0,30 mét theo xu thế giảm chậm; trên sông Đăk Bla tại trạm thủy văn Kon Tum, sông Pô Kô tại trạm thủy văn Đăk Mốt mực nước chịu ảnh hưởng hoạt động của nhà máy thủy điện.
II. Bảng mực nước, lưu lượng thực đo và dự báo các trạm
III.
Đường
quá
trình
diễn
biến
mực
nước
thực
đo
và
dự
báo
các
trạm
a. Diễn biến tình hình thủy văn đã qua:
Trong 24 giờ qua, mực nước trên các sông, suối có dao động với biên độ đạt từ 0,10 – 0,50 mét theo xu thế tăng dần; trên sông Đăk Bla tại trạm thủy văn Kon Tum, sông Pô Kô tại trạm thủy văn Đăk Mốt mực nước chịu ảnh hưởng hoạt động của nhà máy thủy điện.
b. Dự báo, cảnh báo:
Trong 24 giờ tới, mực nước trên các sông, suối có dao động với biên độ đạt từ 0,10 – 0,30 mét theo xu thế giảm chậm; trên sông Đăk Bla tại trạm thủy văn Kon Tum, sông Pô Kô tại trạm thủy văn Đăk Mốt mực nước chịu ảnh hưởng hoạt động của nhà máy thủy điện.
II. Bảng mực nước, lưu lượng thực đo và dự báo các trạm
| Sông | Trạm | Yếu tố | Thực đo | Dự báo | ||||||
| Ngày 08-11 | Ngày 09-11 | Ngày 09-11 | Ngày 10-11 | |||||||
| 13h | 19h | 01h | 07h | 13h | 19h | 01h | 07h | |||
| Đăk Bla | Kon Plong | H (cm) | 59111 | 59110 | 59123 | 59156 | 59163 | 59159 | 59155 | 59150 |
| Q (m3/s) | 41,0 | 40,1 | 53,0 | 93,2 | 103 | 97,3 | 91,8 | 85,1 | ||
| Đăk Bla | H (cm) | 51592 | 51586 | 51602 | 51596 | 51600 | 51596 | 51598 | 51595 | |
| Q (m3/s) | 178 | 166 | 199 | 187 | 195 | 187 | 191 | 184 | ||
| Pô Kô | Đăk Mốt | H (cm) | 58202 | 58267 | 58305 | 58251 | 58265 | 58302 | 58308 | 58275 |
| Q (m3/s) | 39,0 | 96,0 | 147 | 78,0 | 94,0 | 143 | 152 | 106 | ||
| Đăk Tờ Kan | Đăk Tô | H (cm) | 57566 | 57565 | 57577 | 57578 | 57566 | 57563 | 57574 | 57572 |