BẢN TIN DỰ BÁO THỦY VĂN HẠN NGẮN TRÊN CÁC LƯU VỰC SÔNG THUỘC TỈNH KON TUM
- Thứ sáu - 22/10/2021 10:59
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
I.
Diễn
biến
xu
thế
thủyvăn
trên
lưu
vực
sông
Sê
San
a. Diễn biến tình hình thủy văn đã qua:
Trong 24 giờ qua, mực nước trên các sông, suối ở Kon Tum có dao động với biên độ đạt từ 0,10 – 0,15 mét theo xu thế giảm; riêng sông Đăk Bla tại Kon Tum, Pô Kô tại Đăk Mốt mực nước chịu ảnh hưởng của hoạt động của các Nhà máy thủy điện.
b. Dự báo, cảnh báo:
Trong 24 giờ tới, mực nước trên các sông, suối ở Kon Tum có dao động với biên độ đạt từ 0,10 – 0,15 mét; trên các sông Đăk Bla tại Kon Tum, Pô Kô tại Đăk Mốt mực nước chịu ảnh hưởng của hoạt động của các Nhà máy thủy điện.
II. Bảng mực nước, lưu lượng thực đo và dự báo các trạm
III.
Đường
quá
trình
diễn
biến
mực
nước
thực
đo
và
dự
báo
các
trạm
a. Diễn biến tình hình thủy văn đã qua:
Trong 24 giờ qua, mực nước trên các sông, suối ở Kon Tum có dao động với biên độ đạt từ 0,10 – 0,15 mét theo xu thế giảm; riêng sông Đăk Bla tại Kon Tum, Pô Kô tại Đăk Mốt mực nước chịu ảnh hưởng của hoạt động của các Nhà máy thủy điện.
b. Dự báo, cảnh báo:
Trong 24 giờ tới, mực nước trên các sông, suối ở Kon Tum có dao động với biên độ đạt từ 0,10 – 0,15 mét; trên các sông Đăk Bla tại Kon Tum, Pô Kô tại Đăk Mốt mực nước chịu ảnh hưởng của hoạt động của các Nhà máy thủy điện.
II. Bảng mực nước, lưu lượng thực đo và dự báo các trạm
| Sông | Trạm | Yếu tố | Thực đo | Dự báo | ||||||
| Ngày 21-10 | Ngày 22-10 | Ngày 22-10 | Ngày 23-10 | |||||||
| 13h | 19h | 01h | 07h | 13h | 19h | 01h | 07h | |||
| Đăk Bla | Kon Plong | H (cm) | 59134 | 59135 | 59133 | 59131 | 59130 | 59128 | 59127 | 59125 |
| Q (m3/s) | 76,1 | 77,4 | 70,0 | 68,8 | 60,7 | 58,4 | 57,3 | 55,2 | ||
| Đăk Bla | H (cm) | 51600 | 51642 | 51620 | 51607 | 51604 | 51606 | 51603 | 51600 | |
| Q (m3/s) | 195 | 284 | 237 | 209 | 203 | 207 | 201 | 195 | ||
| Pô Kô | Đăk Mốt | H (cm) | 58343 | 58355 | 58338 | 58326 | 58323 | 58326 | 58320 | 58316 |
| Q (m3/s) | 212 | 235 | 203 | 181 | 176 | 181 | 171 | 165 | ||
| Đăk Tờ Kan | Đăk Tô | H (cm) | 57586 | 57602 | 57586 | 57585 | 57583 | 57586 | 57583 | 57580 |